Vết sẹo đỏ hình con rết mà Trọng Đạt nhắc tới chiều qua như một lưỡi dao vô hình treo lơ lửng ngay trên nóc xưởng.
Lò rèn mới vừa nhen nhóm lại, guồng nước cũng đã quay êm, nhưng nếu cứ nhóm lửa quạt bễ theo lối cũ thì cột khói xám dựng thẳng đứng giữa tầng lá lim già chẳng khác nào gửi một tấm thiếp mời giặc đến tận cửa.
“Lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng thế này mà không vá ngay thì sập tiệm cả lũ,” Lãng vừa lẩm bẩm vừa quệt vệt muội than bám trên sống mũi.
Anh gom hết thợ lại, vạch đất ra lệnh đào một đường rãnh sâu ngang thắt lưng, dài gần hai mươi trượng, men thoai thoải theo khe suối cạn dẫn nước xả của guồng.
Khói nóng từ họng lò thay vì bốc thẳng sẽ bị ép luồn qua rãnh ngầm sát mép nước để hạ nhiệt độ.
Bên trên lòng rãnh, Lãng cho chèn các phên nứa dày, đắp đất sét trộn rơm, rồi phủ lên trên cùng một lớp lá mục đẫm sương rừng.
Đến trưa, mẻ củi đầu tiên được nhóm thử.
Lãng nín thở đứng canh ở bờ suối.
Khói lò không còn cuồn cuộn phụt lên ngọn cây nữa; nhiệt bị lớp đất ẩm hút bớt, muội than lắng lại dưới đáy bùn, luồng hơi chỉ còn rỉ nhẹ qua những khe nứa phủ rêu xanh.
Khói thoát ra lãng đãng, mỏng tang, là đà trôi sát mặt nước lạnh ngắt, nhìn từ xa chẳng khác nào làn sương mù tự nhiên của chốn thung lũng heo hút.
Lãng gật gù, thầm đánh giá cái “bản vá bảo mật” này ít nhất cũng giảm tải được tám phần mười nguy cơ lộ vị trí.
Nhưng ánh mắt thỏa mãn của anh nhanh chóng trượt khỏi làn sương mỏng, dừng lại ở bóng người đang còng lưng khiêng từng sọt đất đỏ đắp bờ rãnh.
Vũ Trọng Đạt lấm lem bùn đất từ đầu đến chân.
Đôi bàn tay công tử vốn chỉ quen cầm quân bài, nâng chén rượu nay trầy xước rướm máu, đôi ống tay áo rách toạc vì gai cào.
Y hì hục xúc đất, thở không ra hơi, nhưng tuyệt nhiên không hé miệng than vãn nửa lời.
Cứ mỗi lần Lãng bước lại gần kiểm tra độ dày của lớp đất phủ, Trọng Đạt lại lúi húi cúi gằm mặt xuống sâu hơn, mắt dán chặt vào đôi mũi hài rách tơi tả, cắm cúi bước tránh sang hướng khác.
Hôm qua y chạy thục mạng từ chợ Cung về báo tin trong nỗi hoảng loạn tột cùng.
Nhưng cái vẻ lấm lét, rụt rè lúc này dường như không chỉ là nỗi sợ kỵ binh Nguyên sót lại, mà giống như một kẻ đang giấu giếm điều gì đó sau lưng, sợ chỉ một ánh nhìn chạm nhau cũng đủ làm lộ tẩy.
Lãng ngồi bệt xuống một khúc gỗ mục bên cạnh lán chứa than, rút cuốn sổ tay bọc vải dầu ra khỏi ngực áo.
Anh nhúng đầu que đóm cháy dở vào chút mực mài sẵn, nắn nót viết: * “Rãnh khói mép suối: bản vá bảo mật hoàn tất.
Khói tản như sương.”*
Ngòi bút tre dừng lại một nhịp trên mặt giấy dó xơ xác.
Lãng ngước lên nhìn bóng lưng gầy guộc, run rẩy của Trọng Đạt đang lầm lũi đổ sọt đất xuống mép khe, rồi hạ bút vạch một dòng mới.
Anh viết ba chữ: *Vũ Trọng Đạt*.
Bên cạnh cái tên ấy, Lãng nhấn ngòi bút, vẽ một dấu chấm hỏi thật đậm.
Người đàn ông xuất hiện ở cửa lán vào lúc xế trưa, bước chân nhẹ đến mức đàn ngỗng ngoài rào không buồn kêu.
Da ông sạm đen màu bùn đáy sông, bắp tay gân guốc như rễ si già, chiếc áo chẽn vải thô ướt đẫm dù trời không mưa.
Ông chìa ra mảnh thẻ gỗ khắc hình hoa sen có dấu mật triện thái ấp Vạn Kiếp, giọng trầm đục:
“Lấy hàng.
Đặt thêm một trăm đinh đỉa kẹp vỏ thuyền, năm chục móc ba ngạnh câu mạn.”
Lãng đứng sững lại một thoáng, nhìn bờ vai rộng bè bè cùng đôi bàn chân có những ngón xòe ra như mái chèo.
Chẳng cần hỏi tên, Lãng cũng đoán được người này là ai—huyền thoại lặn nước Yết Kiêu đang đứng trước mặt, đòi thứ công cụ chuyên dùng để ghì giữ và đánh đắm thuyền bè.
Mai Đào sốt sắng mang mẫu thử đầu tiên ra bãi đất.
Chiếc móc ba ngạnh uốn từ loại dây thép kéo nguội nàng dày công chuốt hôm trước nom sáng bóng, vẻ mặt nàng rất đắc ý.
Để thử tải, nàng móc ngạnh sắt vào thân gỗ nghiến chôn bên bờ suối, xỏ dây gai qua sống móc rồi bảo ba người thợ lực điền xúm lại ghì hết sức giằng ngược lại.
*Rắc!*
Một tiếng động khô khốc vang lên.
Dây gai không đứt, nhưng ngạnh thép không chịu nổi lực kéo căng, oằn mình rồi từ từ duỗi thẳng đơ như que củi, tuột phắt khỏi thớ gỗ.
Mai Đào trố mắt đứng chết trân, hai má đỏ bừng vì sượng sùng.
Lãng thở dài một hơi, lôi cuốn sổ bọc vải dầu dắt bên hông ra, lấy mẩu than cời nắn nót vạch một dòng: * “Bug số sáu mươi tư: Thép kéo dẻo quá hóa nhão, tải căng làm trôi ngạnh.”*
“Dây thép chuốt nguội dai thật, nhưng mềm đều thế này thì câu thuyền sao nổi,” Lãng cầm kìm gắp phôi hỏng lên.
“Ngạnh móc cần cứng như đá để bập vào be thuyền, sống móc lại phải dẻo để sóng dập không gãy.
Phải vá nhiệt luyện phân đoạn thôi.”
Anh gọi Mai Đào lại, bày nàng dùng đất sét ẩm trộn mùn cưa bọc kín phần sống và cuống móc, chỉ chừa ba chóp ngạnh nhọn.
Đặt cả khối vào than hoa quạt rực hồng, đợi ba mũi nhọn đỏ ửng như vỏ ớt chín, Lãng giục nàng nhúng phập phần ngạnh vào máng nước muối loãng, giữ cho phần sống bọc đất nguội từ từ ngoài không khí.
Mẻ thép nguội đi, ba ngạnh móc đanh lại với màu xám chì lạnh lẽo, trong khi phần sống vẫn giữ nguyên độ dẻo dai.
Lãng gõ thử một tiếng *keng* nghe sắc lẹm, rồi chìa chiếc móc ra trước mặt người khách Vạn Kiếp.
Yết Kiêu đón lấy.
Không cần ai giúp, ông tự tay cài phập ba ngạnh móc vào một góc rễ cây bám chặt dưới bờ đất.
Bàn tay to bè gân guốc siết chặt cuống móc, bắp thịt cuồn cuộn nổi lên dưới làn da sạm đen, mép áo vải thô kêu răn rắc.
Một luồng kình lực bộc phát—ông giật mạnh về sau bằng trọn vẹn sức vóc của kình ngư quen xé nước sông sâu.
Sống móc thép hơi cong oằn lại dưới lực kéo dữ dội, nhưng ba ngạnh nhọn vẫn cắm ngập vào thớ gỗ, không hề biến dạng dù chỉ nửa phân.
Yết Kiêu từ từ buông tay.
Ông nhìn chiếc móc sắt không tì vết, rồi ngước đôi mắt sâu thẳm nhìn Lãng.
Người gia tướng khẽ gật đầu một cái cụt lủn, dứt khoát quay lưng đi thẳng về lối bến sông, tuyệt nhiên không nói thêm lời nào.
Mái dầm khua róc rách trong đêm đặc quánh sương sông.
Đáy thuyền nan nặng trịch vì chở đầy sọt móc ba ngạnh cùng đinh đỉa kẹp mạn, mép ván chỉ còn cách mặt nước chừng đốt ngón tay.
Mỗi lần sóng lừng vỗ vào, thuyền lại tròng trành, phát ra tiếng kim loại va nhau lách cách ghê người.
Trọng Đạt ngồi đằng mũi, hai bàn tay rách da giữ chặt cán chèo.
Chốc chốc, y lại giật mình ngoái nhìn vệt lau sậy đen sẫm dọc bờ, cổ họng nuốt ực một cái nhưng vẫn cắn răng gò lưng đẩy nước, không dám than vãn.
Lãng ngồi phía lái, chăm chú rà quét mặt sông tối om.
Chuyến giao hàng này chẳng khác nào đợt đẩy mã nguồn lên máy chủ thực tế trước giờ mở cổng: chỉ một sơ suất nhỏ, thuyền tuần tiễu của giặc tóm được, là cả lò rèn lẫn nhánh ngầm Vạn Kiếp đều lập tức “bay màu”.
Gần nửa đêm, con thuyền lách qua doi cát dài, cập bến cạn gần Hàm Tử theo ám hiệu hai tiếng cú rúc.
Vừa cắm mũi vào bờ bùn, từ rặng bần đã có mấy bóng tráng đinh ùa ra.
Họ không thắp đuốc, chỉ mượn ánh lân tinh mờ trên mặt nước để nhận hàng, thoăn thoắt chuyền tay nhau từng sọt sắt lạnh ngắt giấu vào lùm cây.
Lãng bước lên bờ cát ẩm, vừa định phủi vạt áo thì khựng lại.
Cách bãi bốc hàng không xa, dưới tán đa rậm, ánh lửa từ một hố đào kín hắt lên những bóng người tụ họp.
Nhóm lính ấy ăn vận kỳ lạ: không cạo trán hay búi tóc kiểu cấm quân Đại Việt, mà mặc giáp da đính đinh đồng kiểu Tống triều, đầu chít khăn xanh, bên hông đeo loan đao bản rộng.
Tiếng họ trao đổi rì rầm lọt vào tai Lãng—không phải tiếng Việt, mà là thứ phương ngữ Lĩnh Nam rành rọt.
Ngay sau lưng họ, cắm sâu trên doi cát, là lá cờ lớn phần phật trong gió sông, thêu ba chữ rõ mồn một: *Chiêu Văn vương*.
Lãng cắn môi đến bật máu.
Đầu óc anh lóe lên dòng dữ liệu cũ từng đọc trong sử sách: Chiêu Văn vương Trần Nhật Duật tinh thông ngôn ngữ, thu phục tướng Tống cũ là Triệu Trung cùng đoàn quân lưu vong mặc Hán phục làm tiên phong.
Trận Hàm Tử tới đây, quân giặc sẽ kinh hồn bạt vía khi ngỡ tàn quân Tống từ cõi chết hiện về báo thù.
Một mắt xích lịch sử đang hiện ra bằng xương bằng thịt ngay trước mắt.
Lãng đứng chôn chân, cảm giác gai ốc chạy dọc sống lưng.
Luật cánh bướm ghì chặt lấy cổ họng; anh không được nói, không được hé lộ nửa lời về tương lai đã định.
Một bàn tay lạnh ngắt túm chặt vạt áo Lãng.
Trọng Đạt run lẩy bẩy, mặt cắt không còn hột máu, thì thào:
“Lãng... chú nhìn kìa... áo giặc... tiếng Bắc triều...
Sao trong quân vương triều lại có...
Có kẻ phản sao?”
Lãng không quay đầu lại, mắt vẫn dán vào bóng cờ Chiêu Văn vương đang chìm dần trong sương.
Anh hít một hơi gió phù sa nồng tanh, buông giọng cụt lủn:
“Đừng đoán mò.
Cứ coi như bên ta vừa mượn được một thư viện mã nguồn ngoài luồng đi.
Bạn của địch chưa chắc là địch.”
Trời vừa rạng, mặt sông Hàm Tử như bị xé toạc bởi tiếng trống trận và tù và liên hồi.
Đứng từ bãi cát sau rặng bần, Lãng không thấy rõ đao kiếm chạm nhau, chỉ thấy từng cột khói đen cuộn ngùn ngụt che khuất nửa vòm trời.
Tiếng hò hét dội qua màn sương mù đặc quánh, lẫn trong tiếng thân thuyền đâm sầm vào nhau giữa dòng nước xiết.
Lãng nắm chặt hai bàn tay ướt lạnh.
Anh biết lịch sử đang diễn ra trước mắt, một dòng biến cố vĩ đại mà kẻ quen gõ phím như anh không được phép can dự trực tiếp.
Trên tay anh không có đao kiếm hay cung tên, chỉ có chiếc kìm nguội và túi đinh đỉa lủng lẳng bên hông.
Mặt trời đứng bóng, tiếng trống trận thưa dần.
Một chiếc thuyền chiến xé nước lao về bãi sau.
Người lính trên mũi vung ngọn cờ rách bươm, gào vang:
“Thắng rồi!
Quân Chiêu Văn vương đại thắng ở Hàm Tử!
Giặc Toa Đô vỡ trận chạy về hạ lưu rồi!”
Tiếng reo hò dậy lên khắp bãi cát.
Nhưng ngay sau thuyền báo tiệp, dòng nước sông Hồng đỏ quạch bắt đầu trôi về những mảng ván nát cùng đoàn thuyền thủng chở đầy thương binh.
Lãng không kịp thở phào.
Chiến thắng của sử sách vừa được đóng dấu, thì phần việc dọn dẹp hậu trường của anh mới bắt đầu.
Anh lao xuống dòng nước ngập ngang ngực, đón những chiếc thuyền dập dềnh ghé bờ.
Chẳng ai buồn hỏi han.
Lãng cúi rạp người, ghì thanh nẹp gỗ, vung búa nện chan chát từng chiếc đinh đỉa vào thớ ván nứt toác để giữ thuyền khỏi chìm.
Nước sông tanh nồng mùi máu quẩn quanh chân.
Đóng xong ván, anh lại cùng phu dịch khiêng cáng chở những thân hình bê bết đất cát vào lùm cây.
“Bên này còn một người!” Tiếng ai đó gọi giật giọng.
Lãng vội bước tới mép thuyền bẹp mũi.
Nằm trên sàn ướt sũng là một người lính cấm quân trẻ măng, chừng mười sáu, mười bảy tuổi, thân hình gầy gò lọt thỏm trong manh áo chẽn ngắn cũn.
Lãng luồn tay qua nách để nâng cậu dậy, nhưng vừa chạm vào ngực áo đẫm máu, thân thể ấy bỗng chùng xuống, nặng trĩu.
Hơi thở mỏng manh như sợi tơ vừa đứt phụt.
Đôi mắt người lính mở trừng nhìn khoảng trời mờ mịt khói, bất động.
Lãng sững người, đôi tay đang đỡ bờ vai lạnh dần run lên.
Ánh mắt anh rơi xuống cánh tay buông thõng trên mép thuyền.
Nơi bắp tay gầy guộc ấy, hai chữ *Sát Thát* nổi bật trên nền da tái mét.
Vết rạch còn mới nguyên, mép da gồ đỏ chưa kịp đóng vảy, mực chàm dường như chưa phai hết mùi nồng khét.
Cậu ta mới chỉ khắc hai chữ này lên da thịt vài ngày trước, chưa kịp sống trọn tuổi hoa niên.
Lãng mở miệng, toan buông một câu tếu táo quen thuộc để xua đi sự nghẹn ứ nơi cuống họng—một câu đùa ngớ ngẩn về việc “rớt mạng” hay “mã nguồn bị ngắt đột ngột”.
Nhưng môi anh mấp máy khan khốc, âm thanh tắt ngấm ngay nơi đầu lưỡi.
Không có dòng lệnh nào sửa lại được hơi thở đã tắt.
Không có bản vá nào cứu vãn được một mạng người.
Lãng chầm chậm quỳ gối xuống bãi cát ướt, vươn tay khép nhẹ đôi mi người lính trẻ.
Gió sông thổi thốc qua rặng bần, mang theo mùi khói tro khét lẹt của trận Hàm Tử, lạnh buốt thấu xương.
Con thuyền nan rách mũi đưa Lãng và Trọng Đạt về lại lạch suối ngầm khi trời đã nhá nhem tối.
Mùi rỉ sắt, phù sa tanh tưởi và mùi tro khét bám chặt vào vạt áo chẽn ẩm ướt.
Lãng lê từng bước nặng trịch vào gian lán che tạm, cả người rã rời như cỗ máy bị vắt kiệt pin đến vạch đỏ cuối cùng.
Dưới ánh đèn dầu lạc leo lét, anh ngồi phịch xuống phản gỗ, lôi cuốn sổ bọc vải dầu ra mép bàn.
Anh cần phải cập nhật nhật ký vận hành, ghi lại số móc câu và đinh đỉa tiêu hao cho đợt “bảo trì nóng” ngoài bãi Hàm Tử.
Nhưng khi đầu ngón tay vừa bấu lấy quản bút tre, các khớp xương bỗng co giật dữ dội.
Bàn tay anh run lẩy bẩy ngoài tầm kiểm soát.
Cứ mỗi lần ngòi bút chực chấm vào lòng nghiên, mũi nhọn lại quẹt ra những vệt mực đen đúa, run rẩy tựa như dải sóng gãy đoạn.
Trước mắt Lãng không còn là trang giấy dó, mà lại chập chờn hiện lên đôi mắt trừng trừng vô hồn của người lính trẻ và hai chữ *Sát Thát* còn ứa máu.
Cơn ớn lạnh từ bãi sông dội ngược về, khiến lồng ngực thắt lại từng cơn.
Một bàn tay thon dài, mát lạnh bất ngờ đặt lên mu bàn tay anh.
Lãng giật mình ngước lên.
Diệu Hoa đã đứng bên cạnh tự lúc nào.
Nàng không cất lời gặng hỏi, chỉ lặng lẽ gỡ lấy ngọn bút tre khỏi những ngón tay đang co quắp của anh.
Đáy mắt nàng dường như thoáng qua một tia xót xa rất khẽ, nhưng nét mặt vẫn giữ vẻ điềm tĩnh sắc sảo thường ngày.
Nàng kéo cuốn sổ về phía mình, chấm nhẹ ngòi vào nghiên mực, nắn nót viết từng nét chữ mảnh mai nhưng dứt khoát:
“Móc ba ngạnh năm mươi chiếc.
Đinh đỉa dùng hết tám mươi chiếc...”
Nàng dừng tay, ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt anh.
Giọng nàng trầm xuống, dịu dàng một cách lạ lùng:
“Chàng không cần gánh hết mọi chuyện.
Chỉ cần làm việc tiếp theo.”
Lãng ngơ ngác nhìn nàng, cuống họng nghẹn đắng chẳng thốt nên lời.
Câu nói ngắn ngủi ấy tựa như một lệnh giải phóng bộ nhớ, trút bỏ tảng đá ngàn cân đang đè nghẹt tim anh.
Anh khẽ gật đầu, buông một hơi thở dài thườn thượt rồi tựa lưng vào cột nứa nhắm nghiền hai mắt, để mặc Diệu Hoa cẩn thận hong khô từng trang giấy.
Nửa đêm, tiếng suối chảy ngoài rãnh khói kéo Lãng ra khỏi cơn chập chờn.
Không an lòng, anh khoác tấm áo cộc, cầm theo que đóm đi kiểm tra lò lần cuối.
Đêm rừng ẩm ướt, sương lạnh phủ màn mờ ảo quanh khu xưởng.
Lò than đã ủ tro, guồng nước chỉ còn quay lững lờ từng nhịp êm ru.
Mọi thứ ngỡ như vẫn an toàn tuyệt đối.
Thế nhưng, khi bước qua ụ đất cạnh họng lò chính, ánh đóm leo lét bỗng rọi xuống vệt đất bùn nhão khiến tim anh thót lại.
Trên nền đất ẩm phủ một lớp muội than mỏng in rõ ba vết chân người lún sâu.
Đó là dấu đế giày da có nẹp viền cứng ngắc, mũi hếch lên, gót nện sâu vào lòng đất.
Dấu vết ấy to bản, nặng nề và xa lạ—tuyệt nhiên không phải bàn chân trần của thợ lò Kẻ Sắt, cũng chẳng phải dấu hài rách của Trọng Đạt hay bước chân nhẹ tênh của Mai Đào.
Một kẻ nào đó đã đứng ngay sát họng lò rèn này trong bóng tối, lặng lẽ dòm ngó tất cả trước khi rút đi.