Chương 12·16 phút đọc

Xưởng trong rừng không có tên

✻

Đầu xuân năm Ất Dậu, trời rét như cắt ruột.

Màn sương đặc quánh của chốn rừng sâu nuốt chửng cả một góc khe suối hoang vu khuất sau rặng đá tai mèo lởm chởm.

Đoàn thuyền nan và xe kéo chật vật dừng lại dưới tán cây rậm rạp.

Tiếng bánh xe cọt kẹt, tiếng thở dốc nặng nhọc cùng tiếng va chạm trầm đục của những thanh sắt thỏi dằn xuống đất đá phá vỡ sự tĩnh mịch của thung lũng.

Hơn bốn mươi người của xưởng Kẻ Sắt lục tục khuân đồ lên doi đất bằng phẳng bên bờ suối.

Mọi thanh âm đều bị đè nén xuống mức khẽ khàng nhất.

Giặc đã tràn qua biên ải, bất kỳ một tiếng động lạ nào vọng ra khỏi rừng lúc này đều có thể đổi bằng máu.

Dưới mái lều căng tạm bằng vỏ cây và chòi nứa, Diệu Hoa ngồi trên phiến đá phủ đầy rêu ướt.

Đôi bàn tay cóng đỏ ghìm chặt tập giấy bản ngả màu vàng ố để gió núi khỏi thổi lật.

Cây bút lông chấm vào nghiên mực vừa mài bằng nước suối buốt giá.

Trước mặt nàng là những chồng bao tải phủ kín lá gồi chống ẩm.

Diệu Hoa không có thời gian để tiếc nuối phủ đệ nguy nga vừa bỏ lại sau lưng; lúc này, sinh mạng của cả xưởng rèn nằm gọn dưới từng nét mực của nàng.

Nàng gõ nhẹ đuôi bút, kiểm đếm từng món: mười hai bồ thóc giống còn sót, bốn chum muối hạt, tám mươi bao than hoa gom vội trước khi rời làng, và số sắt thô quý hơn vàng được chuyển bằng thuyền đáy bằng.

Từng thứ đều biến thành những con số rành rọt.

Diệu Hoa cẩn trọng chia khẩu phần cho từng người: thợ rèn đứng lò quai búa nhọc nhằn nhất được hai bát gạt thóc và một nhúm muối mỗi ngày; thợ phụ, phu khuân vác bớt nửa bát; người già và phụ nữ nhận phần ít hơn để dành dụm cho chuỗi ngày chưa rõ nông sâu.

Từng cân than, hạt muối đều được nàng ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ bìa da trâu.

Mấy người thợ thoáng xì xào ngập ngừng khi thấy khẩu phần eo hẹp, nhưng chạm phải ánh mắt nghiêm nghị, sắc sảo của nàng, họ chỉ lặng lẽ cúi đầu nhận lệnh.

Gió rừng rít qua khe nứa mang theo hơi ẩm lạnh thấu xương.

Diệu Hoa dừng tay bút, ánh mắt dừng lại nơi mép trang giấy còn trống.

Trong đầu nàng bỗng hiện lên bóng dáng cha đêm chia tay bên bến Lục Đầu.

Đêm ấy, quan An phủ sứ họ Vũ vắt vạt áo bào bên hông, đôi mày nhíu chặt giữa cảnh dân chúng lũ lượt dắt díu nhau chạy loạn.

Ông nhất quyết ở lại lỵ sở để gom góp thuyền bè, sơ tán dân lộ Hồng vào sâu nội địa chứ không chịu theo xưởng vào núi.

Giữa cảnh đuốc bập bùng và tiếng khóc than huyên náo, ông bước tới bên mép thuyền.

Ánh mắt ông dường như trĩu nặng một mối lo toan không thể thốt nên lời, bàn tay thô ráp khẽ đặt lên vai con gái rồi buông ra rất nhanh.

Ông chỉ dặn vỏn vẹn một câu:

— Giữ sổ cho kỹ.

Đó không đơn thuần là lời dặn dò con số.

Diệu Hoa hiểu, người cha luôn khắt khe đang giao lại cho nàng một phòng tuyến vô hình.

Nếu quân lương kiệt quệ, thợ không có cơm ăn và lò không có than đỏ, thì lấy đâu ra mũi tên, lưỡi giáo để giữ nước?

Diệu Hoa hít sâu một hơi buốt lạnh, nén chặt nỗi bồn chồn nơi đáy mắt.

Nàng chấm mực, cẩn thận kẻ một đường thẳng tắp ngăn cách phần than và sắt, tiếp tục viết tiếp những con số rành mạch cho ngày mai.

Dưới lòng suối, tiếng nước réo hòa cùng tiếng cọt kẹt rầu rĩ của chiếc guồng gỗ nhỏ vừa dựng xong.

Cỗ máy ấy thô mộc hơn nhiều guồng nước khổng lồ bên bến Lục Đầu mà Đinh Lãng từng khoe khoang, nan gỗ đẽo vội bằng rìu, chỉ đủ sức kéo cánh tay đòn đẩy bễ vào lòng lò tạm.

Diệu Hoa đứng tựa mép lều, mắt không rời bóng dáng lấm lem của chồng.

Lãng xắn quần quá gối, ống chân bê bết bùn non xám ngoét.

Ba ngày nay anh gần như không ngủ, sục sạo khắp triền đồi quanh khe suối tìm đất sét đóng gạch chịu lửa.

Nhưng đất rừng lẫn quá nhiều cát sỏi và mùn lá mục, khác hẳn thứ phù sa dẻo quánh, mịn màng của bãi bồi Lục Đầu.

Mẻ gạch thử nghiệm đầu tiên được dỡ ra khi đống củi gộc vừa tàn.

Thợ phụ dùng kẹp sắt gắp những thỏi gạch đỏ au đặt xuống thúng tre.

Diệu Hoa thấy Lãng cúi rạp người, ghé sát mặt vào làn khói hăng nồng bốc lên, dùng thanh sắt ngắn gõ nhẹ vào cạnh viên trên cùng.

Một tiếng *tách* khô khốc vang lên.

Viên gạch nứt toác làm đôi.

Chưa đầy một chớp mắt, cả lớp gạch bên dưới dường như không chịu nổi gió lạnh vùng cao, thi nhau rạn nứt rồi rã vụn thành từng mảng xốp ráp, trơ ra những hạt sỏi trắng đục.

Đám thợ phụ lúng túng nhìn nhau, không ai dám thở mạnh.

Diệu Hoa toan bước tới khuyên một câu, nhưng bước chân nàng khựng lại.

Lãng đứng phắt dậy.

Gương mặt vốn cợt nhả thường ngày bỗng chốc đanh lại, tái ngắt vì tức giận.

Không một lời báo trước, anh vung chân đá tung chiếc thúng tre đựng đống gạch vỡ.

*Rầm!*

Chiếc thúng văng ra xa, gạch vụn bắn tung tóe lên vách đá tai mèo, văng cả xuống làn nước suối.

Đây là lần đầu tiên kể từ ngày anh bước chân vào phủ họ Vũ làm rể, Diệu Hoa nhìn thấy anh phát hỏa đến bực này.

Lồng ngực anh phập phồng sau manh áo rách vai, hai nắm đấm siết chặt trắng bệch khớp ngón.

Cả khe suối im phăng phắc, chỉ còn tiếng nước chảy qua guồng gỗ.

Nàng ngỡ như anh sắp gào lên trút giận xuống đám thợ.

Nhưng rồi Lãng thở hắt ra một luồng hơi trắng xóa vào buốt giá.

Anh đưa mu bàn tay quệt vệt bùn khô trên má, chớp chớp đôi mắt cay xè vì khói.

Chẳng thèm đoái hoài đống gạch vỡ dưới chân, anh lẳng lặng ngồi thụp xuống tảng đá phẳng, rút từ bọc ngực ra mẩu than củi cụt và mảnh nan tre nhẵn thín.

Diệu Hoa thấy những ngón tay dính đất của anh thoăn thoắt vạch lên cật tre những ký tự kỳ quặc, ngoằn ngoèo chẳng phải chữ Nho cũng không phải chữ Nôm.

Gió rừng thốc qua, mang theo tiếng lẩm bẩm gắt gỏng trong kẽ răng của anh:

— Đất pha sỏi, độ co ngót sai bét...

Bug số sáu mươi ba.

Lại phải lọc lại từ đầu.

Diệu Hoa nhíu mày.

Nàng không hiểu thứ âm thanh quái dị như bùa chú kia nghĩa là gì, nhưng nhìn bờ vai gầy gồng lên dưới gió rét và nét than dằn mạnh trên thanh tre, nàng biết sự tuyệt vọng dường như chưa từng chạm được vào người đàn ông này.

Mùi khói khét lẹt từ phía hạ lưu theo gió thốc ngược vào thung lũng, mang theo vị đắng ngắt của rơm rạ cháy dở.

Đầu giờ ngọ, toán người tản cư đầu tiên dò dẫm lần vào con đường mòn dẫn qua khe suối.

Quần áo rách bươm, chân trần rướm máu vì đá tai mèo, họ mang theo nỗi kinh hoàng đặc quánh của những kẻ vừa từ cõi chết trở về.

Tin tức như một nhát búa giáng thẳng xuống xưởng rèn: Vạn Kiếp đã vỡ.

Thoát Hoan đem đại quân tràn qua như thác lũ, thuyền giặc nghẽn cả mặt sông Lục Đầu.

Và hung tin khủng khiếp nhất khiến đám thợ rèn chết lặng: triều đình đã bỏ Thăng Long, xa giá Thượng hoàng và Quan triều xuôi về phía nam lánh giặc.

Kinh thành ngàn năm đã rơi vào tay giặc.

Một nỗi hoang mang tột cùng bóp nghẹt lồng ngực Diệu Hoa.

Ngòi bút lông trên tay nàng khựng lại giữa không trung, giọt mực đen đặc nhỏ xuống trang giấy bản, loang ra như một vết máu khô.

Thăng Long thất thủ, lỵ sở Lộ Hồng của cha nàng liệu còn giữ nổi?

Bến sông xưa, phủ đệ nguy nga của dòng họ Vũ, tất cả những trật tự tôn nghiêm mà nàng nương tựa từ thuở ấu thơ giờ phút này dường như đang tan thành tro bụi.

Phía sườn đồi đối diện, khói lửa bắt đầu ngùn ngụt bốc lên tận trời xanh.

Dân bản quanh vùng và những người chạy loạn rủ nhau châm đuốc đốt rụi những kho thóc vừa gặt cuối năm ngoái.

Họ thà thiêu rụi mồ hôi nước mắt của chính mình còn hơn để lại một hạt thóc cho kỵ binh Mông Cổ.

Tiếng trâu bò rống vang một góc rừng khi người ta dùng roi thúc chúng luồn sâu vào những hốc đá hiểm trở.

Cảnh tượng “vườn không nhà trống” khốc liệt ấy phơi bày trần trụi ngay trước mắt Diệu Hoa, mang theo sự bi tráng đến rợn ngợp.

Mấy người thợ già làng Kẻ Sắt quỳ sụp xuống vệ suối, vốc nước dội lên đầu rồi đấm ngực khóc than.

Có người nghiến răng rủa sả lũ giặc cướp nước, có kẻ bần thần buông rơi búa sắt, mắt dại đi vì mất phương hướng.

Cả xưởng rèn nhốn nháo như một tổ ong vỡ.

Giữa cơn hỗn loạn ấy, Diệu Hoa chợt nhận ra Đinh Lãng vẫn ngồi bất động trên tảng đá bên guồng nước.

Chồng nàng không khóc, không chửi rủa, cũng chẳng hề lộ ra nửa phần hoảng hốt như những người xung quanh.

Lãng chỉ ngồi đó, hai tay buông thõng trên đầu gối, lưng tựa vào vách đá rêu phong.

Nàng nhìn thấy ánh mắt anh dõi về phía dải khói đen cuồn cuộn nơi chân trời xa xôi, một ánh nhìn trống rỗng đến kỳ lạ, thăm thẳm và trĩu nặng khôn cùng.

Diệu Hoa bước lại gần hơn một bước.

Nàng bỗng thấy sống lưng mình gai lạnh.

Thái độ của Lãng không giống sự chết lặng vì sợ hãi, mà giống như một kẻ đang chứng kiến một hồi kịch đau đớn mà chính mình đã đọc trước từng câu từng chữ.

Cái cách anh thở dài, chậm rãi và trĩu buồn, dường như chỉ là sự xác nhận cho một điều mà anh đã biết chắc chắn sẽ xảy ra từ rất lâu rồi.

Một nỗi sợ mơ hồ nhen nhóm trong lòng nàng: người đàn ông đang ở rể nhà nàng, rốt cuộc còn cất giấu điều gì đằng sau vẻ cợt nhả thường ngày?

Màn đêm nuốt trọn thung lũng sâu, gió rét từ khe đá thổi thốc qua vách nứa.

Đốm lửa lò rèn chưa kịp bén lại sau mẻ gạch vỡ thì một bóng người lảo đảo từ lối mòn ven suối ngã sụp xuống cửa lều.

Đó là trinh sát của quân lộ Hồng, áo tơi tơi tả, ngực dính đầy bùn khô và máu bầm.

Sau ngụm nước buốt giá, người lính run rẩy truyền tin từ hạ lưu, từng chữ như dao cứa vào màn đêm: Bảo Nghĩa hầu Trần Bình Trọng đã hy sinh ở bãi Thiên Mạc.

Để cản hậu cho xa giá hai vua xuôi Nam, tướng quân liều mình chặn đứng kỵ binh giặc, cuối cùng kiệt sức bị bắt.

Giặc đem tước vương dụ hàng, dọa nạt đủ điều, nhưng ngài chỉ ngửa mặt lên trời quát lớn:

— Ta thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc!

Người lính dập đầu xuống nền đất ẩm, khóc nghẹn.

Mấy bác thợ rèn Kẻ Sắt siết chặt nắm đấm, mắt đỏ hoe, quai hàm bạnh ra ken két.

Cái chết lẫm liệt của vị tướng trẻ thà đền nợ nước khiến cả chòi rèn chìm vào khoảng lặng bi tráng đến rợn người.

Giữa sự câm lặng ấy, Diệu Hoa chợt nghe thấy một tiếng nấc cụt.

Nàng quay lại.

Đinh Lãng đang ngồi co ro dưới chân tảng đá lớn.

Chồng nàng—kẻ lúc nào cũng cợt nhả, hễ đụng chuyện là bàn lùi, sợ đau sợ chết—giờ đây vùi mặt vào đôi bàn tay chai sạn.

Nước mắt nóng hổi rỉ qua kẽ tay, nhỏ lã chã xuống nền sỏi vụn.

Đôi vai sau lớp áo cộc run rẩy dữ dội.

Diệu Hoa chưa bao giờ thấy anh khóc như thế.

Dường như đó không phải nỗi sợ của kẻ hèn nhát, mà là sự dằn vặt của một người bất lực cùng cực.

— Tôi biết mà... — Lãng ngẩng phắt dậy, mắt đỏ ngầu nhìn vào hư không, giọng khản đặc — Tôi biết mà chẳng làm gì được...

Câu nói buông ra nửa chừng bỗng khựng lại.

Bắt gặp ánh mắt Diệu Hoa, anh vội cắn chặt môi dưới đến rỉ máu.

Như vừa sực tỉnh, anh hoảng hốt nuốt ngược nửa câu còn lại vào lồng ngực đang phập phồng đau đớn, rồi lại gục đầu xuống, hai tay ôm thái dương, câm lặng như tượng đá gãy vụn.

Diệu Hoa đứng sững giữa gió lạnh.

Lồng ngực nàng cuộn lên muôn vàn câu hỏi.

Chàng biết cái gì?

Sao chàng lại biết trước cái chết của một vị tướng nơi Thiên Mạc xa xôi?

Chàng rốt cuộc là ai?

Nhưng nhìn bóng lưng cô độc và nỗi đau xé lòng của người đàn ông trước mặt, mọi nghi hoặc sắc sảo bỗng tan biến.

Lời chất vấn trôi ngược vào cuống họng.

Diệu Hoa buông cuốn sổ hậu cần xuống chõng tre, nhẹ nhàng bước qua những mảnh gạch vỡ rồi lặng lẽ ngồi xuống phiến đá lạnh sát cạnh anh.

Nàng không mở lời dò hỏi, cũng không vỗ về sáo rỗng.

Nàng chỉ ngồi đó, để bờ vai khẽ chạm vào cánh tay run rẩy của chồng, sẻ chia chút hơi ấm mỏng manh giữa bóng tối núi rừng.

Gió lạnh rít qua ngọn cây, tiếng nước vẫn róc rách chảy qua chiếc guồng gỗ nhỏ.

Hai người cứ thế ngồi bất động bên nhau suốt đêm dài, đợi cho đến khi những vệt sáng xám lạnh đầu tiên của rạng đông xé rách màn sương trên đỉnh núi.

Nỗi đau của đêm Thiên Mạc trôi qua trong lặng lẽ, nhường chỗ cho tiếng búa đập sắt trở lại giữa lòng khe suối.

Dù gạch lò còn vụn, một ngàn ba trăm đầu tên đồng ba khía vẫn kịp ra lò.

Quân của Tiết chế ở mạn ngoài đang khát vũ khí hơn bao giờ hết.

Mai Đào nhận việc áp tải.

Nàng thắt dải vải đỏ quanh trán, khoác bao nẹp da, cùng hai tay chèo của làng Kẻ Sắt đẩy chiếc thuyền nan chở nặng lướt xuôi theo lạch nước trốn ra dòng lớn.

Diệu Hoa còn nhớ cái hất hàm dứt khoát của ả con gái thợ rèn trước lúc khua dầm: “Ba ngày.

Giao xong tên cho trại quân, con này sẽ xuôi lạch về ngay, không thiếu một khắc.”

Nhưng hôm nay đã là ngày thứ ba.

Chiều muộn trút xuống thung lũng thứ ánh sáng xám xịt nhớp nhúa hơi ẩm.

Mưa phùn giăng đặc như tấm màn lạnh lẽo, nuốt chửng khúc quanh nơi con suối đổ ra triền sông cái.

Tiếng nước gầm gừ qua guồng gỗ từng nhịp, nặng nề như đếm bước chân của kẻ trễ hẹn.

Lãng không đứng ở lò rèn.

Từ trưa, anh đã bồn chồn trèo lên mỏm đá tai mèo cao nhất mép rừng, đăm đắm nhìn về phía hạ lưu.

Manh áo rách vai bay phần phật trong gió bấc, bóng dáng anh côi cút đến thắt lòng.

Cứ chốc chốc anh lại tụt xuống suối, đi quanh mấy thỏi sắt nguội, vô thức bẻ gãy từng cọng cỏ may, rồi lại lộn lên mỏm đá ngóng đợi.

Diệu Hoa chưa từng thấy vẻ thất thần ấy ở anh, ngay cả lúc mười mấy thúng gạch vỡ nát dưới chân.

Canh một đã điểm.

Đêm rừng đen kịt, lạnh thấu xương.

Phía ngoài sông, quân Nguyên đang sục sạo; một ánh lửa hay tiếng khua dầm lạc lõng lúc này đều có thể đổi bằng cả mạng người.

Dưới mái lều tre le lói ngọn đèn dầu lạc, Diệu Hoa ngồi bất động trước bàn tính.

Cuốn sổ da trâu trải rộng trên phiến đá, từng dòng chữ rành mạch: *Ất Dậu niên, nhị nguyệt, sơ ngũ nhật: Xuất một ngàn ba trăm đầu tên đồng; Mai thị Đào phụng áp, hẹn tam nhật hồi hoàn.*

Nàng nhúng ngọn bút lông vào nghiên mực son.

Theo lệ thường phủ nha, khi người và hàng an toàn trở về, một lằn son dứt khoát sẽ được vạch ngang dòng chữ để khép sổ.

Diệu Hoa đặt ngọn bút xuống đầu dòng.

Mũi lông kéo đi được nửa chừng, vừa lướt qua ba chữ “Mai thị Đào” thì khựng lại.

Một giọt son đỏ ối rỉ ra từ ngọn lông thỏ, nặng trĩu rơi bộp xuống mặt giấy vàng, loang ra như vệt máu tươi chưa kịp khô.

Không có tiếng mái chèo.

Không có tiếng gõ mạn thuyền quen thuộc.

Chỉ có tiếng gió rít qua vách nứa và bóng đêm lạnh lẽo bủa vây bốn bề.

Diệu Hoa nhìn trân trân vào vết son dở dang.

Ngực nàng thắt lại, nghẹn ứ.

Ngón tay siết chặt lấy thân trúc của cây bút, siết đến mức khớp xương trắng bệch, nhưng không ngăn nổi đốt ngón tay đang run rẩy kịch liệt.

Cây bút run lên từng chặp, vạch son dở dang nơi đáy sổ méo xệch đi giữa làn sương lạnh căm căm.

✻

Gợi Ý Cho Bạn

  1. Đốt Cháy

    113 chương

  2. Có audio

    Dung Túng Em Kiêu Kỳ

    93 chương

  3. Xuyên Thành Nữ Phụ Truyện Cao H

    548 chương

  4. Khom Lưng

    171 chương

  5. Hệ Thống Bắt Tôi Làm Cá Ướp Muối Trong Truyện Ngược

    205 chương

  6. Đối Tượng Kết Hôn Của Tôi Lắm Mưu Nhiều Kế

    64 chương

Bình luận chương