Mấy viên gạch Bát Tràng dưới mũi chân gã kiếm tu vỡ nát, rạn thành hình mạng nhện lấm lem bụi đỏ.
Phan Đăng đứng nép bên gốc quéo già, nín thở nhìn lưỡi phi kiếm hãy còn lơ lửng ngang tầm ngực gã áo trắng.
Thân kiếm xanh ngắt như băng tuyết, phả ra từng luồng khí lạnh buốt khiến đám tuần đinh cầm gậy tre đầu đình phải run rẩy lùi lại ba bước.
Gã kiếm tu hất cằm, ánh mắt lướt qua đám dân làng như nhìn bầy kiến cỏ.
Vạt áo trắng thêu hình thanh đoản kiếm màu lam lay động dẫu trời đứng gió.
Gã rút từ trong tay áo ra một cuộn lụa viền vàng, mở xoẹt một tiếng khô khốc:
— Bản sứ là Lục Phong, phụng mệnh trưởng lão Hạ Hầu Liệt của Thiên Kiếm Tông truyền dụ!
Giọng gã không lớn nhưng có linh lực nâng đỡ, vang rền như sấm gõ thẳng vào màng nhĩ Đăng khiến lồng ngực cậu tức nghẹn.
Đám đông xung quanh dạt ra, bác Cả Khang áo the khăn xếp sấp ngửa chạy tới, trán vịn đầy mồ hôi hột, hai tay chắp trước bụng mà không thốt nổi nửa lời.
— Đất Yên Thái nằm trên nhánh linh mạch cằn, phàm nhân không biết tu hành, để uổng phí khí thiêng trời đất.
Trưởng lão từ bi, chuẩn cho bản thôn mười lăm ngày hạn kỳ.
Hết rằm này, các ngươi phải dâng nộp khế ước và quyền khai thác huyệt linh mạch dưới nền đền Mẫu cho Thiên Kiếm Tông.
Đổi lại, tông môn sẽ che chở cho làng, dựng linh đăng xua đuổi tà khí.
Bằng không, đừng trách phi kiếm vô tình.
Tiếng xôn xao lập tức dậy lên như vỡ tổ ong.
Mười lăm ngày.
Mấy cụ bô lão mặt cắt không còn hột máu.
Mất linh mạch thì đình đền còn đâu, nhưng chạm vào kiếm tu Trung Thổ thì khác nào châu chấu đá xe.
Đăng siết chặt nắm tay, ngực phập phồng căm phẫn.
Cậu liếc về phía sau, thấy bóng Tô Mặc đã thụt sâu vào trong bóng râm của bức tường hoa, hai tay giấu tiệt trong ống áo, mặt không còn giọt máu.
Gã Lục Phong kia dường như chẳng thèm bận tâm đến ai khác ngoài vẻ run rẩy của đám kỳ mục, khóe môi nhếch lên nét cười khinh bạc.
Giữa lúc cả sân đình còn đang chết lặng, một tiếng gậy tre gõ nhẹ trên bậc đá thu hút sự chú ý của mọi người.
Bà Ba Thoải bước ra từ phía cổng ngách nối liền với đền Mẫu.
Tấm áo cánh nâu sồng bạc phếch vì khói hương bay bay theo nhịp chân chậm rãi của bà.
Người thủ nhang đền Mẫu không hề nhìn thanh phi kiếm đang phát ra hàn khí lẫm liệt, cũng chẳng nhìn tờ chiếu lệnh lấp lánh ánh kim linh trong tay Lục Phong.
Bà dừng lại trên bậc tam cấp rêu phong, đôi mắt đùng đục quét qua mặt gã sứ giả rồi nhàn nhạt buông một câu:
— Đất Mẫu không có giá.
Dứt lời, bà quay lưng, tấm màn nhung đỏ nơi cửa đền buông xuống rèm rẹp.
Mùi trầm hương thoảng ra, u uẩn và tĩnh lặng như thể cái lạnh kiếm khí ngoài sân chẳng dính dáng gì đến cõi tôn nghiêm phía sau cánh cửa lim.
Gương mặt Lục Phong thoáng đanh lại, thanh phi kiếm bên hông khẽ rung lên một tiếng ong ong giận dữ.
Đăng nhìn chằm chằm vào bóng lưng vững chãi của bà Ba Thoải khuất sau bức rèm, tim đập thình thịch giữa sự ngột ngạt bao trùm lấy toàn bộ sân đình.
Đêm hôm ấy, đình Yên Thái đỏ rực ánh đèn dầu lạc, nhưng không khí bên trong lạnh ngắt.
Khói thuốc lào cay xè cuộn quanh những hàng cột lim đen nhánh.
Hội đồng kỳ mục ngồi bó gối quanh mấy chiếc chiếu sờn, ai nấy ủ rũ như vừa qua trận lụt mất mùa.
Phan Đăng đứng thập thò ngoài hàng hiên, lòng nóng như lửa đốt.
Qua khe cửa lùa, cậu thấy bác Cả Khang ngồi gian giữa, hai tay mân mê cái chén sành mẻ, giọng rầu rĩ:
— Ý tôi là… thà nộp quách cho rồi.
Người ta là tu sĩ cưỡi mây đạp gió, phi kiếm một đường chém đứt ngọn đa đầu làng.
Mình chân lấm tay bùn, lấy gì mà cản?
Nộp đất, cùng lắm mất cái mạch khí dưới đền, chứ chống lại thì cả làng thành tro tàn.
Cứ nộp cho yên chuyện, giữ lấy cái mạng đã!
— Lý trưởng nói thế sao nghe lọt tai! — Cụ trùm Mộc đập cái điếu bát xuống sàn gạch nghe “cắc” chói tai, râu ria rung lên bần bật. — Đất Mẫu là đất tổ tiên bao đời hương hỏa.
Nộp là nộp thế nào?
Theo lão, mai cắt người mang lễ sang trạm thương hội Vạn Thông ngoài bến, nhờ họ đánh tiếng xin hoãn lại vài ba tháng.
Cứ cù nhầy được ngày nào hay ngày ấy, đợi xem các làng khác tính sao!
— Hoãn thế nào được! — Mấy bác kỳ mục khác nhao nhao. — Hạn mười lăm ngày rành rành ra đấy, trễ một buổi là kiếm tu chém đầu!
Nghe đến đó, Đăng không kìm nổi nữa.
Cậu đẩy phăng cánh cửa gỗ, bước phăm phăm vào giữa gian tiền tế:
— Các bác, các cụ đừng nhượng bộ!
Họ chỉ có một gã sứ giả đến dọa dẫm, cớ sao làng mình chưa đánh đã tính đường dâng đất?
Đền Mẫu mà mất linh mạch, thợ giấy lấy đâu ra khí lành mà ngâm vỏ dó, làng mình còn giữ nổi nghề tổ nữa không?
Chúng ta phải chống lại!
Cả gian đình im bặt.
Mấy chục cặp mắt trố ra nhìn thằng thiếu niên mười sáu tuổi quần xắn móng lợn, ngực áo còn dính vệt bột giấy.
Nhưng sự ngỡ ngàng chỉ thoảng qua, nhường chỗ cho những tiếng quát giận dữ.
— Cái thằng ranh con này! — Bác Cả Khang đỏ tía tai, đập bàn đứng phắt dậy, chỉ tay vào mặt Đăng. — Nơi kỳ mục bàn việc đại sự, ai cho mày tự tiện xông vào buông lời xằng bậy hả?
Chống là chống thế nào?
Mày tưởng đấu pháp với kiếm tu là trò ném đất thó của lũ trẻ trâu ngoài bãi sậy đấy à?
— Chưa ráo máu đầu đã thích gánh việc thiên hạ! — Cụ trùm Mộc lắc đầu nguầy nguậy, vẻ mặt bực bội xen lẫn coi thường. — Con nhà xeo giấy phế căn không lo làm ăn, lại chạy vào đây xúi rước họa diệt thôn.
Đồ trẻ ranh nóng vội!
— Cháu không nói bậy! — Đăng gân cổ cãi. — Rõ ràng họ ép người quá đáng, nếu cứ cúi đầu…
— Tuần đinh đâu! — Bác Cả Khang gắt lên the thé. — Lôi cổ nó ra ngoài!
Đóng chặt cổng đình lại!
Hai gã tuần đinh lực điền lập tức lao tới, túm chặt hai nách Đăng lôi tuột đi.
Cậu giãy giụa, gót chân miết trên nền gạch nhưng chẳng thể cưỡng lại sức vóc người lớn.
Cánh cửa gỗ lim sau lưng khép ầm một tiếng, then cài sập xuống đánh “cạch”, ngăn Đăng khỏi tiếng tranh cãi rụt rè, bế tắc bên trong.
Gió đêm thổi thốc qua bãi sậy, mang theo hơi ẩm ngai ngái của sông Hồng lùa vào xưởng giấy.
Đăng vừa đạp chân vào bậu cửa vừa hậm hực đá văng mảnh củi khô dưới đất.
Trong xưởng, ánh đèn dầu lạc vàng vọt hắt bóng ba người lên vách nứa.
Bố cậu, ông Phan Lộc, đang xắn quần tận bẹn, hai bàn chân trần bì bõm giẫm đều đặn trong máng gỗ lớn đầy ắp bột dó đã ngâm kỹ qua nước vôi.
Tô Mặc ngồi co ro trên chiếc ghế đẩu con cạnh bó nứa tét, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên đầu gối.
Thấy Đăng hầm hầm bước vào, anh ngước lên, khóe môi khẽ giật giật như muốn hỏi nhưng rồi lại thôi.
— Anh trốn cái gì? — Đăng ngồi phịch xuống mép phản, nhìn thẳng vào gương mặt hãy còn chưa hết vẻ xanh xao của Tô Mặc. — Lúc sáng ở sân đình, người ta sợ phi kiếm đã đành, còn anh... mặt anh cắt không còn hột máu, thụt lùi như chuột thấy mèo.
Lục Phong nhận ra anh thì đã làm sao?
Tô Mặc cười khổ, vai buông thõng xuống:
— Nhận ra thì ta chẳng còn mạng mà ngồi đây.
Lục Phong thuộc Chấp Pháp đường, tính tình hung tợn có tiếng.
Đệ tử ngoại môn bị trục xuất như ta, trên người vẫn còn lưu kiếm ấn phế truất, nếu để hắn bắt gặp lang bạt ở nơi này, hắn sẽ lấy cớ mưu đồ phản nghịch tông môn mà chém chết ngay tại chỗ, chẳng cần xét hỏi nửa lời.
Đăng nheo mắt nhìn người thanh niên hơn mình vài tuổi.
Trong mắt Tô Mặc không chỉ có nỗi sợ bị bắt, mà dường như còn là nỗi kinh hoàng trước thứ quyền lực tuyệt đối mà Thiên Kiếm Tông nắm giữ.
Cậu gặng hỏi:
— Bọn họ mạnh đến thế thật à?
Chẳng lẽ cả làng hợp sức lại, đắp lũy cắm chông, cũng không giữ nổi đền Mẫu?
— Ngây thơ lắm, Đăng à. — Tô Mặc lắc đầu, giọng trĩu nặng. — Đám đệ tử ngự kiếm như Lục Phong chỉ là chân chạy vặt.
Thứ làm nên uy danh khiến các châu phải kiêng dè Thiên Kiếm Tông là những cỗ Thiên Hỏa Lôi Toa của Trưởng lão viện.
Mỗi cỗ pháp bảo ấy nặng nghìn cân, khắc tầng tầng lớp lớp trận đồ hủy diệt.
Một phát bắn ra có thể san phẳng cả nửa quả đồi, đốt cháy sông ngòi trong chớp mắt.
Nhưng cái giá của nó cũng khủng khiếp không kém: cứ mỗi phát Lôi Toa khai hỏa, nó đốt trọi hàng trăm viên linh thạch nguyên chất.
Uy lực ngốn nhiều linh khí đến nỗi cả tông môn rộng lớn, tính đi tính lại cũng chỉ có dăm vị chân truyền cảnh giới Kim Đan là đủ nội lực và tài nguyên để điều khiển nổi một cỗ.
Tiếng nước bì bõm trong máng gỗ bỗng ngừng lại.
Ông Phan Lộc chống hai tay lên đầu gối, ngẩng cái đầu quấn khăn vuông lấm tấm bột trắng lên, nheo mắt nhìn Tô Mặc rồi bật cười khà khà:
— Cha chả!
Bắn một phát mà vứt đi cả mấy trăm hòn đá phát sáng của các ông tiên cơ à?
Thế thì đốt tiền còn nhanh hơn bà nó ở nhà đốt rơm nhóm bếp nấu bánh chưng!
Đánh nhau kiểu phú hộ ném bạc thế, có cho vàng bố cũng chẳng dám học đòi!
Câu đùa tưng tửng của bố làm không khí ngột ngạt trong xưởng bỗng chùng xuống đôi chút.
Đăng nhìn đống bã dó trắng ngà đang trôi dập dềnh dưới chân bố, trong đầu cậu lóe lên một phép tính mơ hồ nhưng rành mạch đến kỳ lạ.
Đăng quơ tay lấy cuốn sổ bọc giấy bản thô dắt ở kẽ vách nứa, lật xoẹt qua mấy trang kê nợ bột dó rồi lôi mẩu than củi trong góc bếp lò ra.
Cậu ngồi bệt xuống sàn, kê sổ lên đầu gối, mắt sáng rực.
— Anh Tô Mặc, một phát Thiên Hỏa Lôi Toa đốt ít nhất bao nhiêu viên linh thạch?
Tô Mặc hơi sững người, hình như không hiểu Đăng muốn làm gì, nhưng vẫn đáp:
— Ít nhất ba trăm viên hạ phẩm.
Nếu gặp trận đồ phòng ngự dày, phải dồn linh lực kích hoạt lôi trận tầng ba, ngốn đứt năm trăm viên là chuyện thường.
Đăng cắn môi, vạch một con số thật to lên giấy: “500 linh thạch”.
Ở bến sông Yên Thái, một viên linh thạch hạ phẩm đã đổi được mười bao thóc đầy có ngọn.
Năm trăm viên tức là cả một kho lương thực nuôi sống mấy làng qua mùa giáp hạt.
Pháp bảo của tông môn Trung Thổ uy lực dời non lấp bể, nhưng mỗi lần nhả đạn là một lần trút cả cơ nghiệp xuống đất.
Phía dưới con số khổng lồ ấy, Đăng gạch một đường ngang dứt khoát rồi bắt đầu kê tính thứ đồ của mình.
Nan tre: chặt từ lũy tre đực cuối làng Bãi Sáo, uốn dẻo bằng lửa rơm, chẳng tốn nửa xu.
Mặt diều: giấy dó phết nhựa cậy chống nước, tận dụng bột dó vụn bố vớt sót nơi đáy máng.
Mực in mộc bản: nhọ nồi gom từ đáy chảo pha với nước điếu đặc và chút bột chu sa rẻ tiền mua ở quầy hàng xén.
Linh thạch: sau khi Tô Mặc đảo chiều hồi lưu của mạch phù, nó không còn ngốn cả thỏi đá nguyên vẹn nữa.
Một mẩu đá vụn cỡ hạt đỗ xanh—thứ mà phu khuân vác thương hội Vạn Thông quét rơi vãi trên sàn thuyền rồi vứt xuống sông—cũng đủ để mạch phù sáng rực suốt cả canh giờ.
Tính đi tính lại, cả một con diều cõng phù ghép chưa tốn đến nửa lạng bạc vụn.
Một tiếng “coong... coong” giòn tan vang lên từ góc xưởng cắt đứt dòng suy nghĩ của Đăng.
Đỗ Cầm ngồi xếp bằng trên tấm bao tải rách bên cạnh lò trấu, hai ống tay áo chẽn xắn cao để lộ đôi cánh tay rắn rỏi lấm lem muội than.
Cô không thèm để ý đến chuyện Lôi Toa hay linh thạch, trong mắt chỉ có chiếc đe sắt con kê trên khúc gỗ nghiến.
Chiếc búa nhỏ trong tay Cầm gõ thoăn thoắt, uốn từng mẩu đồng vụn mỏng tang thành những chiếc ngàm có răng cưa li ti.
— Xong rồi đây! — Cầm ngẩng lên, quệt ngang trán một vệt nhọ nồi, chìa ra một chiếc khóa đồng bé xíu chỉ bằng đốt ngón tay út.
Cô nhặt một đoạn nan tre cật vót nhẵn, đặt chiếc khóa đồng vào rồi dùng hai ngón tay bóp mạnh.
Một tiếng “tách” khô giòn vang lên ngọt xớt.
Khóa đồng ôm ghì lấy nan tre mà không hề làm nứt thớ gỗ, bên trên chừa sẵn hai khe rãnh tinh xảo để trượt tấm khung phù bằng đồng vào.
Cầm lắc mạnh thanh tre, chiếc chốt vẫn bám chặt như đóng đinh.
Đăng nhìn cái khóa đồng nhỏ xíu nhưng chắc chắn ấy, lòng chợt rộn lên một niềm tin kỳ lạ.
Năm trăm viên linh thạch của tông môn thì đã sao?
Một phát bắn của họ có thể hủy diệt cả quả đồi, nhưng một phát ấy đốt sạch cả gia tài.
Còn thứ đồ chắp vá bằng tre, giấy và đồng nát này, làng Yên Thái có thể làm ra hàng trăm, hàng ngàn chiếc mà chẳng tốn một hạt thóc.
Đăng cầm mẩu than củi, cúi rạp người xuống sát mặt giấy bản thô.
Ngay dưới những con số tính toán chi phí hãy còn lem nhem vụn than, cậu bắt đầu vạch ra những nét vẽ dứt khoát.
Đầu tiên là sống lưng diều bằng tre cật uốn cong, dẻo dai như cánh cung của thợ diều Bãi Sáo.
Đăng kéo hai đường nét rộng quét về phía sau, phỏng theo dáng con diều đại giáp Đông từng cõng giỏ lễ vật no gió vút lên tầng mây hôm hội làng.
Nhưng ngay tại điểm giao nhau giữa hai thanh nan chính, cậu không vẽ nút buộc dây lèo truyền thống, mà phác vào đó hình dáng chiếc khóa đồng tí hon của Đỗ Cầm.
Từ vị trí chiếc khóa đồng, mạng lưới phù văn tỏa ra như những đường gân lá.
— Chỗ này... — Đăng lẩm bẩm, đầu ngón tay miết nhẹ trên mặt giấy — ...sẽ gắn tấm phù ghép bằng giấy dó nhiều lớp.
Mạch chu sa in mộc bản dẫn linh khí từ mẩu đá vụn, đi qua cổng âm dương rồi chia làm hai nhánh chạy dọc theo mép nan.
Gió trời nâng diều lên, còn luồng khí tuần hoàn của phù sẽ giữ cho nó lượn vòng theo ý mình.
Cậu nheo mắt ngẫm nghĩ một thoáng, cẩn thận phác thêm ba ống sáo tre nằm ngang trên sống lưng diều.
Sáo diều Nam Việt từ bao đời nay chỉ để hứng gió réo vang trên đồng bãi, nhưng nếu luồn một lõi đồng mỏng vào họng sáo theo mạch hồi lưu của Tô Mặc, luồng gió lọt qua khe sáo có thể biến thành dao động khí thiêng, vừa giúp thân diều giữ thăng bằng lúc gặp gió quẩn, vừa phát ra âm thanh dẫn đường.
Một làn gió buốt từ bờ sông lùa qua khe liếp khiến ngọn đèn dầu lạc chao đảo.
Đăng hơi khựng lại, ngước mắt nhìn ra ngoài chấn song gỗ của xưởng giấy để xua đi cơn mỏi.
Đêm đã về khuya, sương lạnh dâng lên mỏng như dải lụa bạc quấn quanh lũy tre đầu ngõ.
Dưới ánh trăng non mờ nhạt, một bóng người gầy guộc chắp hai tay sau lưng, đứng im lìm bên ngã ba đường dẫn vào xóm trong.
Tấm áo the thâm bạc màu bay là đà trong gió.
Là bác Cả Khang.
Bác không về nhà ngủ, cũng chẳng còn vẻ mặt đỏ tía tai hay giọng quát tháo nạt nộ như lúc xua tuần đinh đẩy Đăng ra khỏi đình.
Người đứng đầu làng Yên Thái cứ đứng lặng ngắt như chôn chân xuống nền đất ẩm, ngẩng đầu nhìn đăm đắm về phía rặng nhãn cổ thụ che khuất mái đao cong vút của đền Mẫu.
Dáng lưng còng còng của bác dường như trĩu nặng dưới sức ép nghìn cân của tờ lệnh mười lăm ngày, cô độc và bất lực giữa màn sương đêm thăm thẳm.
Đăng thu ánh mắt về, lồng ngực thắt lại rồi bỗng chốc dâng lên một luồng nhiệt nóng rực.
Cậu siết chặt mẩu than củi trong tay, cúi sát xuống trang giấy bản một lần nữa.
Không còn do dự, Đăng hạ tay kéo một nét than đậm cuối cùng nơi chóp đuôi diều, khép kín toàn bộ vòng dẫn khí của khung phù.
Cậu buông lỏng ngón tay, mẩu than khẽ lăn trên mặt gỗ.
Dưới ánh đèn dầu chập chờn, hình hài con “phù khôi diều sáo” đầu tiên hiện lên trọn vẹn, kiêu hãnh nằm giữa những dòng tính toán chi li, sẵn sàng cho ngày đối mặt với giông gió.