Gió đêm lùa qua kẽ liếp xưởng giấy, mang theo hơi sương lạnh từ sông Đáy cùng mùi vỏ dó ngâm vôi.
Dưới đáy rương gỗ, tấm Thiên Cơ Kính khẽ rung lên một nhịp trầm đục.
Mặt gương ngọc tủy xám tro phẳng lặng dâng lên quầng sáng xanh le lói.
Tô Mặc ngồi xếp bằng trên chiếu cói, kéo tấm vải chàm che bớt ánh quang rọi lên vách nứa.
Trên mặt ngọc, từng hàng chữ triện nhỏ li ti như chân kiến bắt đầu trôi ra:
* “Lệnh chấp sự viện: Bản vẽ âm môn tự hành và then ngắt nhiệt phải gửi về tổng đàn trong ba ngày tới.
Thánh Địa đã định giá mười vạn linh thạch với Thiên Kiếm Tông.
Không được chậm trễ.”*
Mười vạn linh thạch.
Một con số đủ để dựng lên ba tòa kiếm tháp ở Trung Thổ.
Tấm gương lạnh ngắt áp vào lòng bàn tay Tô Mặc, buốt như tảng băng vừa vớt dưới suối sâu.
Chữ tan dần, chỉ còn lại vệt sáng nhờ nhờ chiếu rọi gương mặt hốc hác nơi đáy ngọc.
Năm mười hai tuổi, đứa trẻ mồ côi họ Tô dưới chân núi Thái Hư được chấp sự áo lam trao cho một tấm ngọc phù cùng mệnh lệnh duy nhất: trở thành cái bóng.
Anh được cài vào ngoại môn Thiên Kiếm Tông, ăn cơm thừa, quét kiếm đài, ngày đêm cặm cụi tính toán từng đường kiếm khí cho các chân truyền.
Chuyện anh cãi nhau với Hạ Hầu Liệt ở đại điện ba năm trước là thật.
Khi ấy, anh chỉ ra cửa Đoài trong Tỏa Thần trận bị lệch ba phân, kiếm khí nghịch hành sẽ nghiền nát phế phủ đệ tử hộ trận, nhưng đổi lại chỉ là một bạt tai cùng cái danh “ngông cuồng nghịch đạo”.
Vết rách trên gò má ngày ấy vẫn nhói buốt.
Nhưng việc anh bị phế tu vi, bị trục xuất rồi dạt về làng Yên Thái hẻo lánh này lại là một nước cờ do Thái Hư Thánh Địa sắp đặt.
Thánh Địa muốn dòm ngó linh mạch cổ Nam Việt, cần thứ dị thuật mà đệ tử kiếm tông khinh thường không thèm liếc mắt.
Tô Mặc khẽ thở dài, ngón tay chạm vào mảnh lụa mỏng giấu trong tay áo.
Trên đó, từng đường mực vô sắc đã ghi lại trọn vẹn then khóa nhiệt bằng thiếc của Phan Đăng, cùng độ dày lá đồng Đỗ Cầm gõ búa thâu đêm mới dát mỏng được.
Ba ngày.
Chỉ ba ngày nữa, mồ hôi và những đêm thức trắng cãi nhau bên bếp lò của hai đứa trẻ làng nghề sẽ nằm ngay ngắn trên bàn trà của viện trưởng lão Thiên Kiếm Tông.
Tô Mặc lật úp mặt gương xuống đáy rương, kéo chăn trùm kín vai.
Bóng tối nuốt chửng lấy gian xưởng, chỉ còn tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn chuối, buồn tênh như tiếng nước chảy qua kẽ tay.
Nắng sớm rọi qua giàn mướp, chiếu xuống khoảng sân gạch vương vãi phoi tre và vụn đồng.
Tô Mặc giữ chặt đầu nan diều Bãi Sáo còn hăng nồng mùi dầu trẩu.
Nan tre bánh tẻ dẻo quánh, uốn cong đến đâu cũng bật lại thành đường cung hoàn hảo.
Ở đầu kia, Đỗ Cầm dùng kìm kẹp mấu nối bằng đồng thau, tiếng búa gõ cắc cum đều đặn.
“Anh Mặc, tính hộ em chỗ này với.”
Phan Đăng ngồi bệt dưới đất, hai tay nâng phiến thiếc mỏng dính kẹp giữa hai sợi dây đồng.
Cậu ngẩng lên, mắt thâm quầng nhưng vẫn sáng:
“Cái then nhiệt này, em muốn nó nhạy hơn.
Lúc diều hạ xuống, chỉ cần bàn tay người cầm vào hoặc hơi ấm phả trúng là then ngắt ngay linh khí, lá phù trên sống diều sẽ không nổ.
Anh tính lại ngưỡng giãn nở giúp em, đừng để nắng trưa ba mươi độ làm nó ngắt nhầm.”
Tô Mặc nhặt mẩu than mục, thoăn thoắt vạch những ký hiệu biến thiên linh lực lên nền gạch.
Ở Thiên Kiếm Tông hay Thái Hư Thánh Địa, chẳng ai bận tâm đến thứ nhỏ mọn này.
Một chiến xa hay phi kiếm phát nổ làm bỏng cháy phàm nhân đứng gần luôn được ghi trong thư tịch bằng bốn chữ lạnh lùng: “Khả chấp sai số”.
Kẻ yếu bị vạ lây là số mệnh, không phải lỗi của người chế tạo.
Đầu than miết rột rẹt, Tô Mặc tính ra tỉ lệ pha chì vào thiếc để giãn chuẩn xác ở mức nhiệt ba mươi sáu độ — hơi ấm của một người sống.
Thế nhưng khi dừng tay, ánh mắt anh rơi trúng ngón trỏ của Đăng vẫn quấn mảnh giẻ rách vì bỏng thiếc hôm qua.
Cậu bé làng Yên Thái này dường như chưa từng coi thương tổn của người khác là sai số cho phép.
Lồng ngực Tô Mặc khẽ thắt lại.
Trước khi kịp đắn đo, anh đã nghe thấy tiếng mình:
“Phải thêm một then phụ nữa.”
Đỗ Cầm ngừng búa, ngẩng đầu hoài nghi: “Thêm then thì nặng khung diều.
Hôm qua anh còn bảo đệm thêm nửa lượng đồng là khó cất cánh cơ mà?”
“Nặng hơn vẫn phải làm,” Tô Mặc nghe giọng mình khô khốc, nhưng mạch tính lại rành rẽ lạ thường.
“Phiến thiếc ma sát gió lớn có thể bị mềm cục bộ.
Nếu chỉ một then duy nhất, lúc kẹt, linh khí dồn ứ sẽ nổ tung.
Làm thêm một lá đồng nhỏ nối song song vào cổng âm dự phòng.
Có then thứ hai, lỡ diều rơi cũng không làm ai bị thương.”
Sân gạch lặng đi một nhịp.
Đăng nhìn những vệt than, rồi ngước lên, khóe môi nở nụ cười rạng rỡ:
“Anh tính đúng ý em rồi!
Cầm, gõ mỏng cho tao thêm phiến đồng nữa!”
Tô Mặc cúi nhìn bàn tay dính bụi than đen khẽ run.
Anh vừa tự tay phủ nhận giáo điều đầu tiên của Thái Hư: *Đạo thuật chỉ cầu uy lực, phàm nhân chỉ là con số.* Giữa mảnh sân đầy mùi tre nứa này, một vết rách trên ngón tay dường như cũng là điều không thể bỏ qua.
Tiếng dép lê lẹt xẹt trên gạch Bát Tràng kéo Tô Mặc quay đầu lại.
Dưới bóng râm của cây khế góc sân, ông Phan Lộc đang chầm chậm nhích từng bước một.
Vạt áo nâu cũ để hở mảng da non đỏ ửng sau gáy, kéo dài xuống tận thắt lưng — dấu vết sót lại từ trận linh hỏa ở mép đền Mẫu hôm trước.
Mỗi nhịp nhấc chân dường như phải đổi bằng một lần cắn răng; cái lưng dẻo dai của người thợ xeo giấy giờ còng rạp xuống như thân tre bị bão vặn gãy.
“Bác Lộc, để cháu đỡ một đoạn!”
Tiếng lanh lảnh của thằng Tí cắt ngang không gian.
Thằng bé tám tuổi thoăn thoắt chạy từ bếp lên, hai tay bưng cái bát sành bốc khói nghi ngút.
Bát cháo loãng rắc chút hành lá, sóng sánh chực tràn ra ngoài mép sứt.
“Khỏi, tao tự đi được,” ông Lộc phì cười, giọng khàn đặc nhưng ánh mắt lấp lánh nét trêu chọc.
“Mày bưng khéo kẻo bỏng rộp mu bàn tay, lại bắt đền anh Đăng mày một lá bùa mát thì khổ.”
“Cháu bưng quen rồi, không đổ giọt nào đâu!” Thằng Tí phồng má cãi, ráng kiễng chân đưa bát cháo về phía ông, mặt mũi lem nhem nhọ nồi mà hớn hở như vừa lập đại công.
Tô Mặc tựa lưng vào cột hiên, ngón tay bất giác siết chặt góc áo chàm nơi giấu mảnh lụa mỏng.
Mảnh lụa lạnh ngắt, đối lập hoàn toàn với hơi cháo nóng và mùi hành nồng ấm lan trong gió sớm.
Từng con số, nét vạch âm môn chép trộm đêm qua bỗng hiện về rõ mồn một trong tâm trí, sắc nhọn như dao cạo.
Anh từng ở Thiên Kiếm Tông bảy năm, quá hiểu cách các trưởng lão viện Luyện Khí vận hành.
Thứ kỹ thuật ngắt nhiệt này rơi vào tay Hạ Hầu Liệt sẽ chẳng bao giờ dùng để che chở cánh diều tre hay bảo vệ ngón tay đám thợ làng.
Chúng sẽ biến thành then tự kích nổ cho phi thuyền công thành, thành mắt xích trên những cỗ “Kính Thiên Dực” bọc thép đen ngòm.
Đến lúc đó, những cánh diều mang lôi hỏa từ Trung Thổ sẽ bay rợp trời sông Đáy.
Chúng sẽ quần đảo ngay trên chính mái nhà này, trút sấm sét xuống sân phơi giấy, thiêu rụi giàn mướp và hất tung bát cháo nóng trên tay thằng Tí.
Lưng ông Lộc sẽ không chỉ dừng lại ở một vết bỏng, mà cả làng Yên Thái sẽ bị nghiền nát dưới bánh xe pháp bảo.
Và kẻ đưa đường chỉ lối, kẻ dâng tặng chiếc then chốt cho đạo quân ấy không ai khác chính là anh — kẻ từng coi mạng người phàm chỉ là “sai số khả chấp”.
Một cơn rùng mình lạnh toát chạy dọc sống lưng Tô Mặc.
Anh cúi gằm mặt xuống đống dăm tre dưới chân, cổ họng đắng ngắt như vừa nuốt phải mật gấu.
Đêm thứ ba đến nhanh như một cái chớp mắt.
Gió sông Đáy thổi thốc qua kẽ nứa xưởng giấy, mang theo hơi lạnh buốt giá luồn vào tận tủy xương.
Tô Mặc cẩn thận gấp mảnh lụa mỏng thành một gói vuông vắn, chỉ bằng nửa bàn tay.
Đặt gói lụa lên mặt rương, anh hít một hơi sâu rồi áp lòng bàn tay vào gờ viền của Thiên Cơ Kính.
Một luồng linh lực yếu ớt chảy từ đầu ngón tay kích hoạt trận pháp ẩn sâu trong ngọc tủy.
Mặt gương khẽ chấn động, quầng sáng xanh biếc nhờ nhờ lập tức dâng lên, soi rõ từng thớ gỗ mục trên xà nhà.
Hạn ba ngày của Thánh Địa sắp điểm.
Cọt kẹt.
Tiếng then tre bật mở trong đêm tĩnh mịch vang lên giòn tan.
Tô Mặc giật thót, ngón tay vừa chạm vào mép gương toan úp sập lại thì bóng người đã đổ dài trên nền đất nện.
Phan Đăng bước qua bậu cửa.
Đằng sau cậu, Đỗ Cầm lẳng lặng theo sát, tay nắm chặt chiếc kìm đúc đồng quen thuộc, khớp ngón tay trắng bệch.
Quầng sáng xanh từ Thiên Cơ Kính hắt thẳng lên gương mặt Đăng, khiến đôi mắt cậu sâu hoắm lại.
Cậu không nhìn tấm gương, mà nhìn thẳng vào mắt Tô Mặc.
“Đêm rằm ở Bãi Sáo về, em đã thấy anh dùng thứ này,” giọng Đăng phẳng lặng đến lạ lùng, nhưng Tô Mặc cảm thấy từng chữ như nặng ngàn cân ghì lên lồng ngực mình.
“Tấm gương đó dùng để làm gì?
Và anh vẽ những thứ trên lụa kia... để đưa cho ai?”
Cổ họng Tô Mặc nghẹn đắng.
Anh nhìn Đăng, rồi liếc qua Đỗ Cầm — cô gái làng đúc đang nghiến chặt răng, ánh mắt nảy lửa như than trong lò thổi.
Giữa xưởng giấy ngập mùi vỏ dó và bột vôi quen thuộc, chiếc mặt nạ dối trá bấy lâu bỗng chốc vụn vỡ tan tành.
Không còn chỗ để lẩn tránh, cũng chẳng còn lý lẽ nào để giãi bày.
Tô Mặc buông thõng hai tay, nghe rõ từng nhịp tim đập loạn xạ nơi màng nhĩ.
Anh nhìn thẳng vào Đăng, mở miệng, giọng khô khốc và rành rọt từng tiếng:
“Tôi không phải kẻ bị trục xuất rồi trôi dạt đến đây như đã nói.
Tôi là người của Thái Hư Thánh Địa cài vào, nhận lệnh đánh cắp toàn bộ kỹ thuật phù in và then âm môn của hai người.”
Gian xưởng rơi vào một khoảng lặng chết chóc.
“Đồ ăn cháo đá bát!”
Đỗ Cầm bước vọt lên một bước, chiếc kìm sắt vung lên chỉ thẳng vào mặt anh, ngực phập phồng vì giận dữ tột cùng.
Mắt cô đỏ hoe, giọng run lên bần bật:
“Ăn cơm nhà bác Lộc, ngồi gọt nan bên xưởng Đúc Thượng, hóa ra toàn là rắp tâm đi làm chó săn cho tông môn Trung Thổ!
Đăng, đừng đứng ngây ra đấy nữa!
Đuổi cổ nó ra khỏi làng ngay đêm nay, ném nó xuống sông cho nó bơi về đất Bắc!”
Đỗ Cầm giận đến run người, chiếc kìm sắt siết chặt kêu rắc rắc trong tay, nhưng Phan Đăng vẫn đứng chôn chân tại chỗ.
Cậu nhìn mảnh lụa nằm trên rương gỗ, rồi lại nhìn quầng sáng xanh đang chập chờn phủ lên bóng áo chàm của Tô Mặc.
“Ba ngày rồi,” giọng Đăng cất lên, nhỏ nhẹ đến mức gần như lẫn vào tiếng gió xào xạc ngoài bụi nứa.
“Từ đêm rằm em thấy anh chép mạch tới giờ đã ba ngày.
Nếu anh thực sự muốn bán, sao đến tận lúc này anh vẫn chưa gửi đi?”
Câu hỏi giản dị như một nhát dao rạch toang lớp phòng bị cuối cùng của Tô Mặc.
Anh không tìm thấy sự hận thù hay phẫn nộ trong mắt Đăng, chỉ có nỗi băn khoăn trần trụi, như cách cậu vẫn thường nghiêng đầu hỏi anh về một then cổng chưa thông.
Cổ họng Tô Mặc nghẹn đắng.
Anh không đáp, chỉ lẳng lặng cúi xuống nhặt thanh than mục dưới chân rương.
Ngay trước mắt hai người, anh kéo một dải lụa trắng tinh khác trải phẳng lên mặt gỗ.
Từng nét than vạch xuống nhanh như chớp giật, dứt khoát và điêu luyện.
Vẫn là sơ đồ âm môn tự hành, vẫn là then khóa giãn nở nhiệt thiếc chì, nhưng ở hai giao điểm then chốt nhất giữa đường nạp và xả, Tô Mặc cố tình đảo ngược chiều dòng khí.
Bề ngoài mạch chạy vô cùng hoàn mỹ, song một khi nạp đủ linh lực cao cấp của pháp bảo Trung Thổ, cổng âm sẽ lập tức khóa chết, bẻ gãy dòng chảy và biến toàn bộ cỗ máy thành đống sắt nguội ngắt.
Vẽ xong nét cuối, Tô Mặc trải tấm lụa lên mặt gương ngọc tủy, dồn linh lực cuối cùng vào viền ngọc.
Mặt gương bùng lên luồng sáng chói lòa, quét trọn đồ hình rồi hút sâu vào lòng ngọc.
Ba tiếng ong ong trầm đục vang lên, báo hiệu tin tức đã được phóng thích vào cõi hư không.
Thiên Kiếm Tông sẽ nhận được một cỗ máy què quặt.
Và cái giá phải trả cho việc phản bội Thánh Địa, Tô Mặc hiểu rõ hơn ai hết.
Thở hắt ra một hơi dài, Tô Mặc nâng tấm Thiên Cơ Kính lên.
Mặt gương lúc này trơn nhẵn như phiến băng mỏng, lành lạnh ngưng tụ hơi sương.
Anh bước tới, chìa hai tay ra, đặt thẳng khối ngọc nặng trịch vào lòng bàn tay mở rộng của Đăng.
“Bản vẽ vừa rồi đủ lừa bọn họ trong ít nhất nửa tháng,” Tô Mặc nói, nghe giọng mình nhẹ bẫng như vừa trút được gánh nặng mười năm qua.
“Thứ này gọi là Thiên Cơ Kính.
Nó không truyền tin như bồ câu hay truyền âm phù thông thường.
Dưới sự kiểm soát của Thái Hư Thánh Địa, trên đỉnh mỗi ngọn núi lớn từ Trung Thổ nối sang Nam Việt đều có một trạm kính mẹ.
Kính con phát sáng bắn lên đỉnh núi gần nhất, mượn chuỗi trạm mẹ truyền tin vạn dặm chỉ trong chớp mắt.”
Anh nhìn Đăng, khẽ nhếch môi, nụ cười méo mó nhưng chân thật nhất kể từ ngày đặt chân đến đất Yên Thái này:
“Cậu cầm lấy đi.
Kỹ thuật của làng cậu, từ nay do chính cậu tự quyết.”
Tô Mặc nhìn bàn tay Đăng siết chặt lấy viền ngọc.
Lòng bàn tay thô ráp, chai sạn vì chày giã dó và nước vôi ngâm của cậu bé làng Yên Thái tương phản gay gắt với vẻ trơn nhẵn, lạnh lùng của món pháp bảo đỉnh cao đất Trung Thổ.
Tấm gương nằm lọt thỏm giữa những vệt chu sa khô bám nơi kẽ móng tay Đăng, tựa như một mẩu đá ngoại lai rơi nhầm vào gian chòi nứa nghèo nàn.
Đỗ Cầm bên cạnh vẫn đứng bất động, chiếc kìm đúc đồng buông thõng bên hông nhưng khớp ngón tay cô vẫn gồng cứng, ánh mắt nhìn anh dường như vẫn chưa vơi hết nét nghi kỵ cùng nỗi bàng hoàng.
Bất chợt, luồng sáng xanh biếc nơi mặt gương không tắt lịm như lẽ thường sau khi chuyển tin thành công.
Một luồng linh tức buốt giá như băng tuyết từ lòng gương xộc thẳng ra ngoài, làm ngọn đèn dầu trên bàn gỗ chao đảo, tim đèn lụi đi một nửa.
Một nhịp rung giật dữ dội chạy dọc thân ngọc, khiến những ngón tay Đăng khẽ giật bắn lên.
Từ tâm tấm kính, quầng sáng xanh biếc đột ngột biến chất, xoay tròn rồi chuyển sang màu đỏ rực như máu tươi rỏ vào nước lạnh.
Tô Mặc cảm thấy lồng ngực mình thắt nghẽn, hơi thở nghẹn lại nơi cuống họng.
Anh nhận ra tần số chấn động gắt gao này — đó là tín hiệu khẩn cấp phát ra từ trạm kính mẹ của Thái Hư Thánh Địa, một mệnh lệnh cưỡng ép truyền tin thẳng tới toàn bộ kính con trong phân vùng, điều chỉ xảy ra trước khi một biến cố kinh thiên quét qua.
“Cái gì thế này?” Đỗ Cầm giật mình thốt lên, bước vội lại gần, hơi nóng lò rèn vương trên áo cô phả nhẹ vào cánh tay Tô Mặc.
Đăng không buông tay, dù ánh sáng đỏ ma quái đang rọi thẳng vào gương mặt cậu, biến đôi mắt đen lay láy thành hai đốm lửa bập bùng.
Cậu nheo mắt nhìn chằm chằm vào đáy ngọc đang sôi trào những tia sáng li ti, các vi mạch bên trong rít lên từng hồi ghê rợn như tiếng muỗi vo ve.
Dưới lớp ngọc tủy xám tro, từng hàng chữ triện sắc nhọn như lưỡi kiếm cào xước mặt gương, hiện lên rành rọt từng chữ:
* “Khẩn báo mật lệnh: Đạo kiếm lệnh của viện trưởng lão đã hạ.
Hạ Hầu Liệt khởi binh.
Trong năm ngày tới, Thiên Kiếm Tông sẽ đồng loạt mở rộng Tỏa Thần trận, phủ kín toàn bộ khúc sông Đáy.”*
Chữ đỏ lóe sáng ba lần rồi rạn nứt thành muôn vàn đốm tàn tro rực lửa.
Một tiếng *tách* khô khốc vang lên từ sâu trong lõi ngọc, tựa như một sợi dây cung vừa đứt phựt.
Luồng linh lực cuối cùng tan biến, mặt ngọc vụt tắt hẳn, trả gian xưởng về với bóng tối mông lung quánh đặc, chỉ còn lại mùi dầu trẩu nồng nặc và ngọn gió lạnh sông Đáy đang rít từng cơn qua liếp nứa, lạnh buốt như mũi kiếm sắp sửa ập xuống đầu.